| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) | 23.60 | Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) | 23.13 | Đại học Kiến trúc TP HCM (KTS) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) | 22.75 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Thiết kế nội thất (7580108) (Xem) | 20.10 | Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) | Hà Nội |