| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 59.73 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 40.78 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 20.00 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Kỹ thuật tuyển khoáng (7520607) (Xem) | 17.50 | Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) | Hà Nội |