Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 46.07 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
22 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 26.85 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
23 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 26.18 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
24 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 25.30 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
25 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 24.59 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
26 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 24.52 A00,D01,C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
27 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 24.40 Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) Hà Nội
28 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 24.28 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
29 Quản trị kinh doanh (dạy bằng tiếng Anh) (7340101) (Xem) 24.13 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
30 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 24.02 A01,C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
31 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 23.75 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
32 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
33 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 23.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
34 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.85 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
35 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.77 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
36 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.75 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
37 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.60 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
38 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.60 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
39 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.20 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
40 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 22.06 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM