Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 816.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
7 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
9 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 32.14 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
10 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 24.30 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) Hà Nội
11 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 22.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
12 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 21.65 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
13 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 20.50 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
14 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
15 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
16 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
17 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
18 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 18.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
19 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 17.00 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
20 Ngôn ngữ Hàn Quốc (7220210) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM