| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Báo chí (7320101) (Xem) | 708.80 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Báo chí (7320101) (Xem) | 78.20 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Báo chí (7320101) (Xem) | 51.00 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Báo chí (7320101) (Xem) | 27.33 | C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 5 | Báo chí (7320101) (Xem) | 25.49 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) | Hà Nội | |
| 6 | Báo chí (7320101) (Xem) | 25.44 | C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 | Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) | Hà Nội |
| 7 | Báo chí (7320101) (Xem) | 24.90 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 8 | Báo chí (7320101) (Xem) | 22.00 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) | Hà Nội | |
| 9 | Báo chí (7320101) (Xem) | 15.80 | Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) | Hà Nội |