| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) | 2.00 | Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) | TP HCM |