| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) | 25.80 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) | 22.06 | C00 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) | 21.60 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM | |
| 4 | Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) | 19.70 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |