| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sinh học (7420101) (Xem) | 21.40 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 2 | Sinh học (7420101) (Xem) | 20.43 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên | |
| 3 | Sinh học (7420101) (Xem) | 19.00 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội |