| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Khoa học Vật liệu (7440122) (Xem) | 84.33 | Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Khoa học Vật liệu (7440122) (Xem) | 25.30 | Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Khoa học vật liệu (7440122) (Xem) | 23.23 | Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) | Vĩnh Phúc |