Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
5 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
8 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 23.47 Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) Hà Nội
9 Đồ hoạ công nghệ số (7210403) (Xem) 23.30 Khoa Các khoa học liên ngành - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHK) (Xem) Hà Nội
10 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 23.16 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
11 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
12 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 19.66 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
13 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
14 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
15 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
16 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
17 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
18 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
19 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
20 Thiết kế đồ họa (7210403) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM