| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bảo hiểm (7340204) (Xem) | 752.00 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Bảo hiểm (7340204) (Xem) | 75.30 | A00,A01,D01,D07,D09 | Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Bảo hiểm (7340204) (Xem) | 20.50 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM | |
| 4 | Bảo hiểm (7340204) (Xem) | 18.50 | Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) | Hà Nội | |
| 5 | Bảo hiểm (7340204) (Xem) | 16.10 | Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) | TP HCM |