| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) | 727.00 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) | 20.35 | Đại học Kiến trúc Hà Nội (KTA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kinh tế đầu tư (7310104) (Xem) | 20.10 | Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) | TP HCM |