| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Toán kinh tế (7310108) (Xem) | 22.68 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Toán kinh tế (7310108) (Xem) | 21.11 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Toán kinh tế (7310108) (Xem) | 20.45 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM | |
| 4 | Toán kinh tế (7310108) (Xem) | 19.77 | Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) | TP HCM |