Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Bất động sản (7340116) (Xem) 671.00 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Bất động sản (7340116) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
3 Bất động sản (7340116) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Bất động sản (7340116) (Xem) 72.50 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
5 Bất động sản (7340116) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
6 Bất động sản (7340116) (Xem) 25.36 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
7 Bất động sản (7340116) (Xem) 24.59 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
8 Bất động sản (7340116) (Xem) 23.96 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
9 Bất động sản (7340116) (Xem) 22.96 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
10 Bất động sản (7340116) (Xem) 22.00 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
11 Bất động sản (7340116) (Xem) 21.76 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
12 Bất động sản (7340116) (Xem) 19.50 C01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
13 Bất động sản (7340116) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
14 Bất động sản (7340116) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
15 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
16 Bất động sản (7340116) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa