| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) | 28.30 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) | 25.20 | Đại học Kinh Tế - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHE) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kinh tế quốc tế (7310106) (Xem) | 22.99 | Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) | TP HCM |