| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) | 80.00 | A00,A01,D01,D09,X25 | Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Luật thương mại quốc tế (7380109) (Xem) | 26.38 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Luật TMQT (7380109) (Xem) | 24.50 | Khoa Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHL) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Luật Thương mại quốc tế (7380109) (Xem) | 24.22 | D01 | Đại học Luật Hà Nội (LPH) (Xem) | Hà Nội |