Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 884.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 725.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
4 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 704.99 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
5 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 688.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
6 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
7 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
8 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
9 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
10 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 111.87 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
12 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 78.85 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
13 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 78.09 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
14 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 70.60 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
15 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
16 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
17 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 53.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
18 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 51.18 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
19 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 50.97 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
20 Quản trị kinh doanh (7340101) (Xem) 46.07 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội