| 1 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
927.95 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 2 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
907.00 |
D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
905.00 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 4 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
800.00 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 5 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
800.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
650.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
600.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 8 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
600.00 |
|
Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 9 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
600.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF)
(Xem)
|
TP HCM |
| 10 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
225.00 |
|
Đại học Công nghệ TP HCM (DKC)
(Xem)
|
TP HCM |
| 11 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
225.00 |
|
Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF)
(Xem)
|
TP HCM |
| 12 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
200.00 |
|
Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU)
(Xem)
|
TP HCM |
| 13 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
94.78 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 14 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
91.00 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 15 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
80.98 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 16 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
77.10 |
|
Đại học Mở Hà Nội (MHN)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 17 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
73.00 |
|
Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ)
(Xem)
|
TP HCM |
| 18 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
57.45 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 19 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
56.48 |
A01,D01,D09,D15 |
Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 20 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
52.06 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |