Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 802.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
3 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 86.80 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
5 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 28.01 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
6 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 26.03 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
7 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 25.51 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
8 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 25.41 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
9 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 25.41 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
10 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 23.20 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
11 Quản lý logistics và chuỗi cung ứng (7340405) (Xem) 21.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
12 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 21.40 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
13 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
14 Hệ thống thông tin quản lý (7340405) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM