Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.92 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) Hà Nội
22 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.65 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
23 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.57 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
24 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
25 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
26 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.38 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
27 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.33 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
28 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.28 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) Vĩnh Phúc
29 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.25 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
30 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.15 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
31 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.95 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
32 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.60 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
33 Ngôn ngữ Anh, 2 chuyên ngành: - Ngôn ngữ Anh; - Phiên dịch - Biên dịch tiếng Anh (7220201) (Xem) 24.40 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
34 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.13 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
35 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.10 D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
36 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.09 D01 Đại học Luật Hà Nội (LPH) (Xem) Hà Nội
37 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.02 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
38 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 23.00 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
39 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.88 D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
40 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.60 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM