| 21 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.92 |
|
Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 22 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.65 |
C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 |
Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 23 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.57 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 24 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.50 |
|
Đại học Mở TP HCM (MBS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 25 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.50 |
D01 |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 26 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.38 |
D01 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 27 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.33 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 28 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.28 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2)
(Xem)
|
Vĩnh Phúc |
| 29 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.25 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 30 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
25.15 |
|
Đại học Công đoàn (LDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 31 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
24.95 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 32 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
24.60 |
D01TA |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 33 |
Ngôn ngữ Anh, 2 chuyên ngành:
- Ngôn ngữ Anh;
- Phiên dịch - Biên dịch tiếng Anh (7220201)
(Xem)
|
24.40 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 34 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
24.13 |
|
Đại học Công Thương TPHCM (HUIT)
(Xem)
|
|
| 35 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
23.10 |
D01 |
Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 36 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
23.09 |
D01 |
Đại học Luật Hà Nội (LPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 37 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
23.02 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 38 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
23.00 |
|
Đại học Mỏ - Địa chất (MDA)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 39 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
22.88 |
D01 |
Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS)
(Xem)
|
Thái Nguyên |
| 40 |
Ngôn ngữ Anh (7220201)
(Xem)
|
22.60 |
|
Đại học Tài chính Marketing (DMS)
(Xem)
|
TP HCM |