Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
41 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.56 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
42 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.54 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
43 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
44 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
45 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 22.43 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
46 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.83 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
47 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 21.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
48 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.75 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
49 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Học viện Hàng không Việt Nam (HHK) (Xem) TP HCM
50 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
51 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 20.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
52 Ngôn ngữ Anh (Tiếng Anh truyền thông) (7220201) (Xem) 19.50 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
53 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 19.50 Đại học Luật TP HCM (LPS) (Xem) TP HCM
54 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
55 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
56 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
57 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
58 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
59 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
60 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 17.87 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên