| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật không gian (Phân tích và ứng dụng dữ liệu lớn) (7520121) (Xem) | 52.00 | Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Kỹ thuật không gian (7520121) (Xem) | 24.49 | Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Khoa học Vũ trụ và Công nghệ Vệ tinh (7520121) (Xem) | 19.75 | Đại học Khoa Học Và Công Nghệ Hà Nội (KCN) (Xem) | Hà Nội |