Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 948.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 800.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
3 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
5 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
9 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
10 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 34.20 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
11 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 25.65 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) Hà Nội
12 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 25.25 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
13 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.93 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
14 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.93 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
15 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.30 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
16 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.26 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
17 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 24.13 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
18 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
19 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 23.48 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) Vĩnh Phúc
20 Ngôn ngữ Trung Quốc (7220204) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)