Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kiểm toán (7340302) (Xem) 762.43 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
2 Kiểm toán (7340302) (Xem) 664.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
3 Kiểm toán (7340302) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
4 Kiểm toán (7340302) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
5 Kiểm toán (7340302) (Xem) 73.61 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
6 Kiểm toán (7340302) (Xem) 63.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
7 Kiểm toán (7340302) (Xem) 47.56 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
8 Kiểm toán (7340302) (Xem) 42.45 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
9 Kiểm toán (7340302) (Xem) 28.84 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
10 Kiểm toán (7340302) (Xem) 24.48 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
11 Kiểm toán (7340302) (Xem) 23.70 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
12 Kiểm toán (7340302) (Xem) 23.10 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
13 Kiểm toán (7340302) (Xem) 22.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
14 Kiểm toán (7340302) (Xem) 22.27 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
15 Kiểm toán (7340302) (Xem) 21.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
16 Kiểm toán (7340302) (Xem) 20.02 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
17 Kiểm toán (7340302) (Xem) 20.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
18 Kiểm toán (7340302) (Xem) 19.69 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
19 Kiểm toán (7340302) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
20 Kiểm toán (7340302) (Xem) 18.00 A01,D01,X05,X25 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội