Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 773.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
3 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
7 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
9 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 29.07 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
10 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 20.90 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
11 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
12 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 19.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
13 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
14 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
15 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
16 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
17 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 18.00 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
18 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 17.75 Đại học Hạ Long (HLU) (Xem) Quảng Ninh
19 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
20 Ngôn ngữ Nhật (7220209) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM