| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 26.87 | D01 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 25.90 | D01TA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 26.87 | D01 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Sư phạm Tiếng Trung Quốc (7140234) (Xem) | 25.90 | D01TA | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |