| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ hóa học (TCTA) (7510401C) (Xem) | 20.06 | Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) (7510401C) (Xem) | 17.00 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ hóa học (TCTA) (7510401C) (Xem) | 20.06 | Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Công nghệ kỹ thuật hóa học (CTCLC) (7510401C) (Xem) | 17.00 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |