| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) | 23.50 | Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Công nghệ kỹ thuật nhiệt (7510206) (Xem) | 23.50 | Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) | TP HCM |