Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 52.06 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
22 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 34.45 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội
23 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 27.49 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
24 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 26.46 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
25 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.92 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) Hà Nội
26 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.65 C00,C03,C04,D01,D14,D15,X01,X70,X78 Đại học Văn hóa Hà Nội (VHH) (Xem) Hà Nội
27 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.57 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
28 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
29 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.50 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
30 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.38 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
31 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.33 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
32 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.28 Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2) (Xem) Vĩnh Phúc
33 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.25 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
34 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 25.15 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
35 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.95 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
36 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.91 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
37 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.60 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
38 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.50 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
39 Ngôn ngữ Anh, 2 chuyên ngành: - Ngôn ngữ Anh; - Phiên dịch - Biên dịch tiếng Anh (7220201) (Xem) 24.40 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
40 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 24.13 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)