Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kế toán (7340301) (Xem) 940.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Kế toán (7340301) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Kế toán (7340301) (Xem) 792.00 A00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
4 Kế toán (7340301) (Xem) 737.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
5 Kế toán (7340301) (Xem) 734.37 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
6 Kế toán (7340301) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
7 Kế toán (7340301) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
8 Kế toán (7340301) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
9 Kế toán (7340301) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
10 Kế toán (7340301) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
11 Kế toán (7340301) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
12 Kế toán (7340301) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Kế toán (7340301) (Xem) 108.67 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
14 Kế toán (7340301) (Xem) 82.40 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
15 Kế toán (7340301) (Xem) 78.95 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
16 Kế toán doanh nghiệp (7340301) (Xem) 60.00 A00,A01,D01,D07,D09 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
17 Kế toán (7340301) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
18 Kế toán (7340301) (Xem) 52.61 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
19 Kế toán (7340301) (Xem) 51.23 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
20 Kế toán (7340301) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh