| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) | 21.75 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng | |
| 2 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) | 19.20 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Kỹ thuật hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) | 17.50 | Đại học Điện lực (DDL) (Xem) | Hà Nội | |
| 4 | Kỹ thuật Hệ thống công nghiệp (7520118) (Xem) | 14.95 | Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) | Đà Nẵng |