Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 809.00 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
2 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 743.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
3 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 700.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
4 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Công nghệ Sinh học (7420201) (Xem) 82.50 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) TP HCM
7 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 60.60 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
8 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 55.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
9 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 40.97 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
10 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 27.55 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
11 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 25.85 Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) Hà Nội
12 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 25.71 Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) Hà Nội
13 Công nghệ Sinh học (7420201) (Xem) 24.75 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) TP HCM
14 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 23.50 B00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
15 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
16 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 22.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
17 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 22.48 Đại học Công nghệ - Đại học Quốc gia Hà Nội (QHI) (Xem) Hà Nội
18 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.50 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
19 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.35 Đại học Dược Hà Nội (DKH) (Xem) Hà Nội
20 Công nghệ sinh học (7420201) (Xem) 21.25 Đại học Bách Khoa - Đại học Đà Nẵng (DDK) (Xem) Đà Nẵng