| 1 |
Dinh dưỡng (7720401)
(Xem)
|
21.70 |
A00 |
Đại học Y Dược TP HCM (YDS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
Dinh dưỡng (7720401)
(Xem)
|
21.70 |
B00 |
Đại học Y Dược TP HCM (YDS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 3 |
Dinh dưỡng (7720401)
(Xem)
|
20.75 |
A00,B00,B08,D07 |
Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 4 |
Dinh dưỡng (7720401)
(Xem)
|
20.50 |
|
Đại học Y Hà Nội (YHB)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 5 |
Dinh dưỡng (7720401)
(Xem)
|
20.35 |
A00; B00 |
Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS)
(Xem)
|
|
| 6 |
Dinh dưỡng (7720401)
(Xem)
|
20.25 |
D07 |
Đại học Y Dược TP HCM (YDS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 7 |
Dinh dưỡng (7720401)
(Xem)
|
12.75 |
|
Đại học Y Hà Nội (YHB)
(Xem)
|
Hà Nội |