Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Kỹ thuật Hình ảnh y học (7720602) (Xem) 23.75 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
2 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.80 Đại học Y Dược - Đại học Thái Nguyên (DTY) (Xem) Thái Nguyên
3 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.60 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
4 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.60 A00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
5 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.51 Đại học Y Dược - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHY) (Xem) Hà Nội
6 Kỹ thuật Hình ảnh Y học (7720602) (Xem) 22.45 A00,B00,X06 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
7 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 22.25 A00; B00 Đại Học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch (TYS) (Xem)
8 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 21.30 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
9 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 21.25 D07 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
10 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
11 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
12 Kỹ thuật hình ảnh y học (7720602) (Xem) 18.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
13 Kỹ thuật Hình ảnh y học (7720602) (Xem) 16.25 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội