| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) | 68.00 | Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Kỹ thuật Y sinh (7520212) (Xem) | 22.20 | A00,B00,X06 | Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) | Cần Thơ |
| 3 | Kỹ thuật y sinh (7520212) (Xem) | 22.00 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |