Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 927.95 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
2 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 907.00 D01 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
3 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 905.00 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
4 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 800.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
5 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
7 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
8 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
9 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
10 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 94.78 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
11 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 91.00 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
12 Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) 83.40 D01,D09,D14 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
13 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 80.98 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
14 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 77.10 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
15 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 73.00 Đại học Quốc tế - Đại học Quốc gia TP HCM (QSQ) (Xem) TP HCM
16 Tiếng Anh thương mại (7220201) (Xem) 60.00 D01,D09,D14 Đại học Kinh tế TP HCM (KSA) (Xem) TP HCM
17 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 57.45 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
18 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 56.48 A01,D01,D09,D15 Đại học Lao động - Xã hội (Cơ sở Hà Nội) (DLX) (Xem) Hà Nội
19 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 52.06 Đại học Mỏ - Địa chất (MDA) (Xem) Hà Nội
20 Ngôn ngữ Anh (7220201) (Xem) 34.45 Đại học Hà Nội (NHF) (Xem) Hà Nội