| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Quản lí giáo dục (7140114) (Xem) | 25.65 | Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Quản lí Giáo dục (7140114) (Xem) | 24.75 | Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) | Hà Nội | |
| 3 | Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) | 24.73 | A00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 4 | Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) | 24.34 | D01 | Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) | TP HCM |
| 5 | Quản lý giáo dục (7140114) (Xem) | 23.71 | A00TO | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |