Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Tâm lý học (7310401) (Xem) 932.00 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
2 Tâm lý học (7310401) (Xem) 600.00 Đại học Quốc tế Sài Gòn (SIU) (Xem) TP HCM
3 Tâm lý học (7310401) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Tâm lý học (7310401) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
5 Tâm lý học (7310401) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Tâm lý học (7310401) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Tâm lý học (7310401) (Xem) 25.43 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
8 Tâm lý học (7310401) (Xem) 25.30 Đại học Y Hà Nội (YHB) (Xem) Hà Nội
9 Tâm lý học (7310401) (Xem) 25.25 A00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
10 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.98 B00 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
11 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.60 D01,C00 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
12 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.45 B00,C00,D01 Đại học Y Dược Cần Thơ (YCT) (Xem) Cần Thơ
13 Tâm lý học (Tâm lý học trường học) (7310401) (Xem) 24.25 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
14 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.20 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
15 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.15 D01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
16 Tâm lý học (7310401) (Xem) 24.10 C03,D14,D15 Học viện Phụ nữ Việt Nam (HPN) (Xem) Hà Nội
17 Tâm lí học (7310401) (Xem) 24.00 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
18 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.90 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
19 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.48 D01 Đại học Y Dược TP HCM (YDS) (Xem) TP HCM
20 Tâm lý học (7310401) (Xem) 23.37 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM