Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 600.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
4 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 600.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
5 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 225.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
6 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 225.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
7 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
8 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 27.58 Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) Hà Nội
9 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
10 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.60 Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) Thái Nguyên
11 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
12 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
13 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
14 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
15 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
16 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 15.00 Đại học Kinh tế - Tài chính TP HCM (UEF) (Xem) TP HCM
17 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
18 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
19 Quan hệ công chúng (7320108) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM