Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 666.67 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
2 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 77.00 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) TP HCM
3 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 70.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
4 Công nghệ Kỹ thuật Môi trường (7510406) (Xem) 23.10 Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia TP HCM (QST) (Xem) TP HCM
5 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 22.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
6 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 21.33 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
7 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 19.80 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
8 Công nghệ kĩ thuật môi trường (7510406) (Xem) 19.50 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
9 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 18.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
10 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 18.25 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
11 Nhóm ngành: Công nghệ kỹ thuật môi trường; Công nghệ thực phẩm; Công nghệ dệt, may; Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông; Kỹ thuật xây dựng; Quản lý tài nguyên và môi trường. (7510406) (Xem) 18.02 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
12 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 18.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa
13 Công nghệ Kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 16.00 Khoa Quốc Tế - Đại học Thái Nguyên (DTQ) (Xem) Thái Nguyên
14 Công nghệ kỹ thuật môi trường (7510406) (Xem) 15.00 Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội (DMT) (Xem) Thanh Hóa