| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) | 25.80 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM | |
| 2 | Thông tin - Thư viện (7320201) (Xem) | 21.60 | Đại học Văn hoá TP HCM (VHS) (Xem) | TP HCM | |
| 3 | Thông tin - thư viện (7320201) (Xem) | 19.70 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ | |
| 4 | Thư viện - Thiết bị trường học (7320201) (Xem) | 17.95 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên |