| 1 |
Sư phạm Vật lý (7140211)
(Xem)
|
29.78 |
A00 |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 2 |
SP Vật lí (7140211)
(Xem)
|
28.77 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH)
(Xem)
|
Hà Nội |
| 3 |
Sư phạm Vật lý (7140211)
(Xem)
|
28.28 |
A00LI |
Đại học Sư phạm TP HCM (SPS)
(Xem)
|
TP HCM |
| 4 |
Sư phạm Vật lý (7140211)
(Xem)
|
27.60 |
|
Đại học Cần Thơ (TCT)
(Xem)
|
Cần Thơ |
| 5 |
Sư phạm Vật lý (7140211)
(Xem)
|
27.54 |
A00 |
Đại học Sài Gòn (SGD)
(Xem)
|
TP HCM |
| 6 |
Sư phạm Vật lý (7140211)
(Xem)
|
26.38 |
|
Đại học Sư phạm Hà Nội 2 (SP2)
(Xem)
|
Vĩnh Phúc |
| 7 |
Sư phạm Vật lí (7140211)
(Xem)
|
26.00 |
|
Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM)
(Xem)
|
Hà Nội |