Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.84 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
2 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.80 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
3 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.43 M01 Đại học Sài Gòn (SGD) (Xem) TP HCM
4 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 25.41 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
5 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 25.17 M03 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
6 Giáo dục mầm non (Đại học) (7140201) (Xem) 25.03 M00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM
7 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 25.01 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
8 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 24.87 Đại học Thủ Đô Hà Nội (HNM) (Xem) Hà Nội
9 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 24.61 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
10 Giáo dục Mầm non (Trình độ đại học) (7140201) (Xem) 24.38 M03VA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
11 Giáo dục Mầm non (7140201) (Xem) 24.33 D01 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
12 GD Mầm non (7140201) (Xem) 23.93 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
13 Giáo dục mầm non (Đại học) (7140201) (Xem) 20.00 M00 Đại học Nông Lâm TP HCM (NLS) (Xem) TP HCM