Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 800.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
2 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 650.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
3 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 200.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
4 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 25.62 Đại học Sư phạm Hà Nội (SPH) (Xem) Hà Nội
5 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 24.23 C00 Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) Thái Nguyên
6 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 24.20 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
7 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 22.05 Đại học Ngoại ngữ - Đại học Quốc Gia Hà Nội (QHF) (Xem) Hà Nội
8 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 22.00 D01 Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
9 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 20.50 D01TA Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) TP HCM
10 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 20.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
11 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 18.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
12 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 16.21 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
13 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 15.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
14 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 5.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM
15 Tâm lý học giáo dục (7310403) (Xem) 2.00 Đại học Quốc tế Hồng Bàng (HIU) (Xem) TP HCM