| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Giáo dục học (7140101) (Xem) | 24.58 | C00 | Đại Học Sư Phạm - Đại học Thái Nguyên (DTS) (Xem) | Thái Nguyên |
| 2 | Giáo dục học (7140101) (Xem) | 24.25 | A00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Giáo dục học (7140101) (Xem) | 22.75 | A00TO | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |