Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
21 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
22 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.64 Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông (phía Bắc) (BVH) (Xem) Hà Nội
23 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.50 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
24 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 22.50 Đại học Mở TP HCM (MBS) (Xem) TP HCM
25 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 21.66 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
26 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 21.00 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
27 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.60 Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) Cần Thơ
28 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.50 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
29 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.10 Đại học Ngân hàng TP HCM (NHS) (Xem) TP HCM
30 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 20.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
31 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 19.58 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
32 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 18.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
33 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 17.09 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
34 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 16.50 Đại học Tài chính Marketing (DMS) (Xem) TP HCM
35 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 15.56 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
36 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 15.09 Đại học Công đoàn (LDA) (Xem) Hà Nội
37 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 15.00 Đại học Công nghệ TP HCM (DKC) (Xem) TP HCM
38 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
39 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh
40 Trí tuệ nhân tạo (7480107) (Xem) 15.00 Đại học Trà Vinh (DVT) (Xem) Trà Vinh