| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) | 24.33 | A01 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) | 22.83 | A01LI | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) | 24.33 | A01 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Sư phạm công nghệ (7140246) (Xem) | 22.83 | A01LI | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |