| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vật lý học (7440102) (Xem) | 25.05 | A00 | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 2 | Vật lý học (7440102) (Xem) | 23.83 | A00LI | Đại học Sư phạm TP HCM (SPS) (Xem) | TP HCM |
| 3 | Vật lý (7440102) (Xem) | 20.00 | Đại học Khoa Học - Đại học Thái Nguyên (DTZ) (Xem) | Thái Nguyên |