| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 24.38 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 19.40 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |
| TT | Ngành | Điểm chuẩn | Khối thi | Trường | Tỉnh/thành |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 24.38 | Đại học Kinh tế quốc dân (KHA) (Xem) | Hà Nội | |
| 2 | Kinh tế tài nguyên thiên nhiên (7850102) (Xem) | 19.40 | Đại học Cần Thơ (TCT) (Xem) | Cần Thơ |