Tra cứu điểm chuẩn CĐ-ĐH 2026

TT Ngành Điểm chuẩn Khối thi Trường Tỉnh/thành
1 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 825.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
2 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 73.20 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
3 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 54.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
4 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 47.46 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
5 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 38.92 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
6 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 26.10 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
7 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 26.00 Đại học Công nghiệp TP HCM (HUI) (Xem) TP HCM
8 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 25.63 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
9 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 24.60 Đại học Điện lực (DDL) (Xem) Hà Nội
10 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 24.44 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
11 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 23.00 Đại học Công Thương TPHCM (HUIT) (Xem)
12 Tự động hóa (7510303) (Xem) 21.00 Đại học Công Nghệ Thông Tin và Truyền Thông - Đại học Thái Nguyên (DTC) (Xem) Thái Nguyên
13 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa (7510303) (Xem) 20.00 Đại học Mở Hà Nội (MHN) (Xem) Hà Nội
14 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 18.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
15 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 17.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh
16 Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá (7510303) (Xem) 15.00 Đại học Công nghiệp Quảng Ninh (DDM) (Xem) Quảng Ninh